Phân tích chi phí và lợi nhuận trồng cây nha đam (Phần 1)

Trong thời đại mà sức khỏe và sự tự nhiên ngày càng được coi trọng, cây nha đam đã trở thành một trong những loại cây được săn đón không chỉ vì giá trị dược liệu mà còn vì khả năng kinh doanh hấp dẫn. Cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố kinh tế liên quan đến việc canh tác nha đam, từ chi phí ban đầu cho giống cây, chăm sóc, thu hoạch cho tới tiềm năng sinh lời từ việc bán sản phẩm.

1. Giới thiệu về trồng nha đam

Nha đam (Aloe Vera) là một loại cây lâu năm thường có màu xanh được cho là có nguồn gốc từ Bán đảo Ả Rập khoảng 6000 năm trước.

Nói chung, loại cây này mọc trong tự nhiên, nơi có điều kiện khí hậu nhiệt đới. Loại cây này không có thân và đạt chiều cao trong khoảng từ 60 đến 100cm. Lá của loại cây này có màu xanh xám hoặc xanh lục với lớp thịt dày bên trong. Lá có răng cưa với những chiếc răng nhỏ màu trắng. Chất thịt bên trong lá có mùi hôi và vị đắng. Hoa của cây có màu vàng và không được dùng làm thuốc. Loại cây này có bản chất mọng nước, tức là nó có khả năng đóng khí khổng để tránh mất nước do bay hơi, nhờ đó sống sót được trong điều kiện hạn hán. 

Nó có nguồn gốc như một loại cây cảnh nhưng hiện nay việc trồng trọt nó đang được yêu cầu do danh sách các đặc tính chữa bệnh vô tận của nó.

Nha đam được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như gel, nước trái cây, kem, nguyên liệu thô, v.v… Nha đam sẵn sàng sử dụng làm thuốc có thể trồng trong vườn nhà bếp. 

Tuổi thọ của cây lô hội được coi là 12 năm, thành phần hoá học của cây Nha đam được lấy từ del hoặc lớp lót lá mr. Gel có Polysaccharides, vitamin A,C,E, axit amin, sterol thực vật, axit salicylic, magie, kẽm, canxi, glucose và cholesterol. Trong khi lớp lót lá mủ cao su có chứa anthraquinone glycosid (aloin, Aloe-emodin và barbaloin). Gel của Nha đam có 99% nước và độ pH là 4,5. Có nhiều hợp chất có trong Nha đam, tạo nên các đặc tính khác nhau của cây.

2. Các giống nha đam phổ biến

Loại cây này được biết là có 240 loài và giống lai khác nhau, trong đó chỉ một số ít được công nhận là có đặc tính chữa bệnh và được trồng. Giống Nha đam Việt Nam thường chậm lớn, cây nhỏ, ít được đưa vào trồng thương mại.

Ở Việt Nam, trồng Nha đam thương mại tại Ninh Thuận, Bình Thuận đã có hơn 20 năm trồng Nha Đam, thông thường, hai giống phổ biến là Nha đam giống Mỹ và giống Thái Lan.

Nha đam giống Mỹ Nha đam giống Thái
Bẹ nha đam thon dài, trồng làm cây cảnh đẹp hơn. Năm thứ 2 mỗi bẹ lá đạt 500gr Bẹ nha đam to, lấy sản lượng tốt. Năm thứ 2 mỗi bẹ lá đạt 700-800gr
Cây nha đam thân dài Cây nha đam thân ngắn
Thích hợp vùng có độ ẩm cao hơn Thích hợp vùng khô hạn hơn
Thời gian thu hoạch muộn hơn Thời gian thu hoạch sớm
Sức chống chịu thời tiết tốt hơn, khi cây lớn, các lá không ngả rộng ra xung quanh mà hướng lên trên, các lá có xu hướng gom lại gần gốc và vươn thẳng lên, lá sờ thấy cứng Sức chống chịu thời tiết kém, tỉ lệ bệnh đốm đen và thối nhũn cao hơn. 


3. Điều kiện khí hậu và đất đai cho việc trồng cây nha đam

Loại cây này có khả năng thích ứng cao với các điều kiện khí hậu khác nhau nhưng cần được bảo vệ khỏi sương giá (sương muối) và bóng râm. Tháng 3- tháng 6 là thời điểm tốt nhất để trồng trọt vè thời điểm này cần ánh nắng chói chang. Phạm vi nhiệt độ lý tưởng để trồng Nha Đam là 25-40’C. Lượng mưa hàng năm cần thiết cho canh tác Nha đam thấp hơn là từ 50-300mm. Loại đất thích hợp nhất cho cây là đất cát khô, nhưng loài này dự kiến sẽ phát triển tốt trên đất mùn, nhẹ, cát ven biển và đất bông đen. Cây có thể chịu được độ pH, natri và kali cao trong đất, nhưng độ pH lý tưởng nằm trong khoảng từ 7-8,5

4. Nhân giống trồng nha đam

Cây Nha đam tạo ra các nhánh ở gốc gần mặt đất và chúng có thể được sử dụng để nhân giống. Những nhánh cây này được đặt trong hỗn hợp cát, trấu hun, phân bò hoai mục và đất bầu. Một cây Nha đam non cũng có thể được sử dụng cho mục đích nhân giống. Khu vực có lá phát triển tích cực được chọn và loại bỏ cẩn thận. Sau đó, lá được nhúng vào hormone tạo rễ và để ở nhiệt độ phòng trong 2 đến 3 ngày để phần cuối khô đi và tạo thành hình dạng lá. Bây giờ chiếc lá này đã sẵn sàng để trồng vào chậu với hỗn hợp bầu đã được chuẩn bị kĩ lưỡng. Cây được tưới nước nhẹ và để dưới ánh sáng gián tiếp. Phải mất vài tuần để cây bắt đầu ra rễ.

5. Chuẩn bị đất và hom cây giống để trồng nha đam

  • Rễ của loài cây này không cắm sâu vào đất; do đó phân bó đất không nên quá sâu. 
  • Đất có thể hỗn hợp cát, trấu hun, đất màu, phân bò hoai mục theo tỉ lệ 1:1:1:1
  • Phân bò hoai mục 25 tấn/ha được thêm vào đất trong quá trình chuẩn bị đất. 
  • Các đường gờ và luống được làm với khoảng cách tối thiểu là 45cm. 
  • Kích thước hom thân rễ trồng là 25-30cm sao cho chỉ 2/3 phần nằm dưới mặt đất. 
  • Cây trồng và khoảng cách hàng cách hàng là 60 x 60 cm. 
  • Một hecta đất cần khoảng 15.000 thân rễ để trồng

6. Nhu cầu tưới tiêu cho việc trồng nha đam

Loại cây này không cần nhiều nước. Việc trồng Nha đam có thể được thực hiện trong cả điều kiện trời mưa và nước tưới. Cần 4 đến 6 chu kỳ tưới hàng năm để cây sinh trưởng và năng suất thích hợp. Việc tưới đầu tiên được thực hiện ngay sau khi trồng và tưới nhẹ sau khi thu hoạch lá. Cây không chịu được ngập úng.

7. Phân bón và kiểm soát cỏ dại cho việc trồng nha đam

Loại cây này chủ yếu được trồng làm cây trồng hữu cơ vì nó được sử dụng trong y học và chăm sóc sức khoẻ. 

Phân hữu cơ hoai mục kĩ (FYM) 12 tấn/ha được sử dụng làm phân bón cho cây trong quá trình trồng.
Trong quá trình trồng, hố đã được chuẩn bị sẵn phân trùn quế @2,5 tấn/ha và trấu hun (hoặc than hầm, tro gỗ). 

Cơ chế kiểm soát cỏ dại thủ công được ưu tiên hơn.

8. Kiểm soát dịch bệnh và sâu bệnh trong trồng cây nha đam

  • Ban đầu, lá bị nhiễm bệnh nên được loại bỏ và tiêu huỷ. 
  • Sùng đất có thể được kiểm soát bằng thuốc phòng
  • Rệp sáp làm cho lá chuyển sang màu vàng và héo, có thể kiểm soát bằng cách bón Mythyl parathion 10ml hoặc quinalphos 20ml pha trong 10 lít nước.
  • Các đóm đen và nâu trên lá có thể được kiểm soát bằng cách tránh nhiệt độ và độ ẩm thấp. Rụng lá, chết khô, thối cành, đốm, bệnh thán thư và bệnh bạc lá đều có thể được kiểm soát bằng cách phun 70% dầu neem

9. Quản lý sau thu hoạch nha đam

Nước không màu màu vàng chảy ra từ lá đã cắt được chảy vào các bình cô đặc bằng cách bay hơi hoặc đun sôi thường xuyên.

Nha đam gan hoặc màu gan là một chất sáp vô định hình, mờ đục thu được bằng cách phơi nắng hoặc cô đặc nước ép lô hội trên lửa. Phần cùi bên trong Nha đam được cạo ra, khuấy trong máy xay để tạo thành hỗn hợp đồng nhất, được lọc, lọc và kết tủa bằng cách thêm vào axeton vào từ từ trong khi khuấy hỗn hợp. 

Hỗn hợp này được lưu trữ qua đêm và gel được tách ra bằng cách ly tâm. Việc xử lý Nha đam phải được thực hiện trong vòng vài giờ sau thu hoạch để ngăn chặn quá trình oxy hoá.

10. Năng suất khi trồng nha đam

Năng suất bình quân lá nha đam trên 1ha ước tính từ 15 đến 20 tấn. 
Nếu cây trồng được tưới tiêu và quản lý tốt thì năng suất sẽ cao hơn, tức là 30 đến 35 tấn/ha

11. Thành phần và tính chất của nha đam

Các thành phần hoạt động trong Nha đam là:

  • Vitamin chống Oxy hoá A, C, E, B12, axit folic và choline
  • Phosphatase kiềm, carboxypeptidase, catalase, cellulose, lipase, amylase, bradykinase, aliiase và peroxidase. (Enzyme)
  • Canxi, đồng, selen, crom, mangan, magie, kali, natri và kẽm. (khoáng chất)
  • 12 anthraquinone còn được gọi là thuốc nhuận tràng, trong đó có hai loại rõ ràng là hữu ích, là aloin và emodin
  • Bốn axit béo – cholesterol, campesterol, beta – sitosterol và lupeol
  • Các hormone: auxit và gibberellin
  • Đường ở dạng monosaccharid và polysaccharid

Một số hoạt động sinh học của Nha đam được nêu ở đây:

  • Đặc tính chữa bệnh: Người ta tin rằng sự hiện diện của polysaccharides và gibberellin (một loại hormone tăng trưởng) tương tác với các thụ thể yếu tố tăng trưởng của nguyên bào sợi và làm tăng hàm lượng collagen, từ đó làm tăng sức mạnh phá vỡ của mô.
  • Điều chỉnh khả năng miễn dịch: hợp chất acemannan có trong lá Nha đam có xu hương làm tăng số lượng bạch cầu đơn nhân, bạch cầu và đại thực bào giúp để cải thiện khả năng miễn dịch của bệnh nhân.
  • Đặc tính kháng khuẩn: các hợp chất như lupeol, ãit salicylic, nito ure, axit quế, phenol và lưu huỳnh được tìm thấy trong Nha đam và có tính chất sát trùng. Tất cả những hợp chất này có thể ngăn chặn sự phát triển của nấm, vi khuẩn và vi rút
  • Tác dụng trên da và màng nhầy: các enzyme có trong gel Nha đam đẩy nhanh khả năng chữa lành của da và màng nhầy. Các chất giữ ẩm trong gel giúp điều trị bệnh vẩy nến, bỏng da, da khô, nếp nhăn và ban đỏ.
  • Bức xạ tia cực tím và gamma: sự hiện diện cảu metallicothionein giúp da trở nên ít nhạy cảm hơn khi tiếp xúc với bức xạ tia cực tím.
  • Đặc tính chống bệnh tiểu đường: Nha đam tăng cường chuyển hoá gluco bằng cơ chế chống oxy hoá giúp giảm mức độ bệnh nhân tiểu đường.

12. Mẹo trồng nha đam tại nhà

  • Nên trồng trong thùng rộng vì nó lan rộng trong khi lá phát triển
  • Đặt thùng chứa ở nơi có ánh nắng vừa phải
  • Cây cần được tưới nước đầy đủ, nhưng phải có khoảng cách giữa các chu kỳ tưới nước để đất được khô và tránh thối rữa
  • Như đã biết, Nha đam nhân giống thông qua các cành cây, khi cây phát triển sẽ tìm ra một số cành cây và sử dụng chúng để trồng ở những khu vực mới. Những nhánh này phải được sấy khô để hình thành mô sẹo trong một hoặc hai ngày
  • Khuyến cáo không nên trồng sâu các nhánh con vào đất
  • Không nên tưới nước cho những nhánh không có rễ ban đầu trong một tháng. Khi rễ phát triển rõ ràng, có thể tưới nước nhẹ.
  • Không cần bón phân nhưng cần chú ý phòng trừ sâu bệnh bằng cách thỉnh thoảng phun dầu neem.

13. Lợi ích của Aloe Vera

  • Tiêu thụ Nha đam ở dạng gel hoặc nước trái cây sẽ giúp hấp thụ và tiêu hoá chất dinh dưỡng tốt hơn.
  • Giúp lưu thông máu thích hợp và tăng cường khả năng miễn dịch.
  • Sản xuất axit nitric trong cơ thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của khối u và tác nhân gây ung thư
  • Bôi gel Nha đam hoặc uống nước trái cây có thể giúp bệnh nhân giảm bớt tác dụng phụ của bức xạ ung thư
  • Gel Nha đam có vô số tác dụng đối với làn da như cải thiện sức khoẻ làn da, giảm phát ban và nhiễm trùng, xoá nếp nhăn, dưỡng da, v.v… Có thể được sử dụng trực tiếp từ vườn hoặc ở dạng kem và lotion điều trị.
  • Đặc tính chống viêm của Nha đam giúp kích thích sự phát triển của tóc và ngăn ngừa rụng tóc.
  • Nước ép Nha đam khi uống trực tiếp hoặc ở dạng viên nang, có tác dụng chữa bệnh đau khớp ở người bệnh. Ngoài ra, sự giảm đau tương tự cũng đạt được ở những bệnh nhân bị đau khớp và cơ.
  • Nó có khả năng chữa lành vết thương, vết thương mô và bỏng da.
  • Các chiết xuất từ Nha đam được cho là giúp phụ nữ khắc phục các vấn đề về kinh nguyệt
  • Các enzyme trong Nha đam có tác dụng chữa bệnh tốt cho đường tiêu hoá; chúng ngăn ngừa tình trạng buồn nôn có thể xảy ra do nhiều lý do.
  • Dự kiến sẽ làm giảm lượng đường trong máu
  • Xây dựng hệ thống miễn dịch của cơ thể bằng cách ngăn ngừa stress, oxy hoá
  • Các triệu chứng ợ nóng, và khó chịu do trào ngược axit sẽ được xoa dịu bằng ách uống nước ép Nha đam
  • Nó hoạt động trên mức glucose và chất béo trung tính của cơ thể và làm giảm hàm lượng cholesterol. Đồng thời cải thiện sức khoẻ tim mạch.
  • Cung cấp cứu trợ từ nhiễm trùng liên quan đến nướu và vết loét trong miệng
  • Nó hoạt động như một chất bảo quản thực phẩm tự nhiên bằng cách ngăn chạn sự phát triển của vi khuẩn E.coli
  • Việc tiêu thụ Nha đam giúp cải thiện khả năng oxy hoá máu của cơ thể.

Xem thêm:
 

 


Tin tức liên quan

Sầu riêng: Nguồn gốc, Dinh dưỡng, Giá trị kinh tế
Sầu riêng: Nguồn gốc, Dinh dưỡng, Giá trị kinh tế

694 Lượt xem

Sầu riêng (Durio zibethinus - Sầu riêng Đông Nam Á, tiếng Anh: Durian) là một trong những loại cây ăn quả đặc sản, có thời gian thu hoạch kéo dài và có giá trị kinh tế cao ở Việt Nam. Ăn một chén sầu riêng, cơ thể sẽ được cung cấp khoảng 38% lượng vitamin B6; 80% vitamin C; 25% đồng; 61% thiamine; 30% kali; 18% magiê; 39% lượng mangan; 29% riboflavin; 22% folate và 13% niacin một người cần mỗi ngày.
Quy trình sản xuất dưa lưới ứng dụng công nghệ 4.0 (Phần 2)
Quy trình sản xuất dưa lưới ứng dụng công nghệ 4.0 (Phần 2)

86 Lượt xem

Quy trình sản xuất dưa lưới ứng dụng công nghệ 4.0 là một quá trình sản xuất hiện đại và tiên tiến. Từ việc chọn giống, chăm sóc cây trồng đến thu hoạch và bảo quản, mọi bước trong quy trình sản xuất đều được áp dụng công nghệ 4.0 để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt được tiêu chuẩn cao về hình dáng, vị ngọt và an toàn thực phẩm. Đây là một ví dụ điển hình cho sự kết hợp giữa nông nghiệp truyền thống và công nghệ hiện đại, mang lại lợi ích lớn cho người sản xuất và người tiêu dùng.
Nấm Phytophthora: Hiểm họa kinh tế và môi trường
Nấm Phytophthora: Hiểm họa kinh tế và môi trường

327 Lượt xem

Nấm Phytophthora là một loại nấm gây bệnh trên cây trồng, có khả năng tấn công và làm hỏng rễ, lá và quả, gây ra các triệu chứng như vàng lá, thối rễ, thối quả, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Trên thế giới, nấm Phytophthora là nguyên nhân của "Nạn đói lớn" ở Ireland, "Sudden Oak Death" ở Bắc Mỹ, "Larch Tree Disease" ở Anh và "Jarrah Dieback" ở Tây Úc..
Sản phẩm sinh học/ Chế phẩm sinh học
Sản phẩm sinh học/ Chế phẩm sinh học

120 Lượt xem

Năm 2019, giá trị thị trường toàn cầu của chế phẩm sinh học được ước tính là khoảng 47,7 tỷ USD. Dự kiến ​​trong tương lai, giá trị thị trường này sẽ tiếp tục tăng lên do sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm và công nghệ sinh học. Chế phẩm sinh học trong nông nghiệp có thể giảm lượng phân bón hóa học sử dụng lên đến 50%, tăng hiệu suất cây trồng từ 5% đến 30%, thân thiện và bảo vệ môi trường.

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng